se grouiller
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Vội vã lên, nhanh lên: Diễn tả hành động cần phải làm gì đó một cách nhanh chóng, khẩn trương, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục, suồng sã để thúc giục.
- Động đậy, nhúc nhích (từ cũ, nghĩa cũ): Nghĩa cũ, ít dùng hiện nay, chỉ việc cử động, di chuyển một chút.
- Động từ phản thân:
- Alors, on se grouille ! (Nào, nhanh lên đi mọi người!)
- Grouille-toi, sinon on va rater le train ! (Nhanh lên đi, không thì chúng ta sẽ lỡ tàu đấy!)
- Il faut se grouiller pour finir ce travail avant midi. (Phải nhanh chóng lên để hoàn thành công việc này trước buổi trưa.)
"Grouille-toi !": Một lối nói rất thông tục, suồng sã để ra lệnh cho một người phải hành động ngay lập tức. Thường dùng giữa bạn bè hoặc trong tình huống không trang trọng.
- Grouille-toi, le film commence ! (Nhanh lên, phim sắp bắt đầu rồi!)
"Il va falloir se grouiller": Cụm diễn đạt sự cần thiết phải khẩn trương.
- Il va falloir se grouiller si on veut arriver à l'heure. (Sẽ phải nhanh lên nếu chúng ta muốn đến đúng giờ.)
Grouillant(e) (tính từ, thông tục): Nhộn nhịp, đông đúc, lúc nhúc.
- La place du marché est grouillante de monde. (Quảng trường chợ nhộn nhịp người qua lại.)
Grouillement (danh từ): Sự nhộn nhịp, sự lúc nhúc (chỉ một đám đông hoặc nhiều vật nhỏ chuyển động).
- Un grouillement d'insectes. (Một đám côn trùng lúc nhúc.)
- Se dépêcher: Vội vã, nhanh lên (ít thông tục hơn "se grouiller").
- Se magner (thông tục rất mạnh): Nhanh lên, cực kỳ suồng sã.
- Se bouger (thông tục): Nhúc nhích, động đậy, bắt tay vào làm.
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân "se grouiller" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể xem xét các cấu trúc mệnh lệnh hoặc kết hợp thông dụng.) - "Grouiller (quelque chose)" (ít dùng): Làm cho cái gì đó chuyển động nhanh. - Grouille tes fesses ! (Nhanh chân lên! - nghĩa đen: làm cho mông của bạn chuyển động nhanh lên).
- "Grouiller comme un pou": Nhúc nhích, cựa quậy nhiều như một con rận (chỉ sự không ngồi yên).
- Arrête de grouiller comme un pou sur ta chaise ! (Đừng có cựa quậy như con rận trên ghế nữa!)
- (thông tục) vội vã lên
- (từ cũ; nghĩa cũ) động đậy, nhúc nhích